TỔNG QUAN THỊ TRƯỜNG KHỚP NỐI MỀM KIM LOẠI TẠI VIỆT NAM
Khớp nối mềm kim loại là sản phẩm thiết yếu trong các hệ thống đường ống công nghiệp, góp phần đảm bảo an toàn, ổn định và hiệu quả vận hành cho các dự án xây dựng, HVAC, ô tô, hóa chất, dầu khí, thực phẩm, năng lượng, PCCC… Thị trường này đang tăng trưởng mạnh mẽ với tốc độ 8–10%/năm, quy mô năm 2024 ước đạt trên 1.500 tỷ đồng và dự báo tiếp tục mở rộng nhờ làn sóng công nghiệp hóa, đô thị hóa và đầu tư FDI.
Ngành ứng dụng chính
- Xây dựng & hạ tầng: Lắp đặt trong hệ thống cấp thoát nước, phòng cháy chữa cháy, dẫn khí, dẫn nước nóng/lạnh tại các công trình dân dụng, công nghiệp, khu đô thị, nhà máy, trung tâm thương mại.
- HVAC: Giảm rung động, tiếng ồn, bảo vệ thiết bị trong các hệ thống điều hòa không khí, thông gió tại tòa nhà cao tầng, phòng sạch, nhà máy.
- Ô tô & công nghiệp phụ trợ: Thành phần quan trọng trong hệ thống ống xả, giảm chấn, dẫn nhiên liệu, làm mát động cơ ô tô, xe tải, tàu biển, máy phát điện.
- Hóa chất, dầu khí, năng lượng: Đáp ứng yêu cầu chịu ăn mòn, nhiệt độ, áp lực cao trong các nhà máy hóa chất, lọc dầu, nhà máy điện.
- Thực phẩm, dược phẩm, đóng tàu, xử lý nước thải: Đảm bảo vận hành liên tục, an toàn, bền bỉ.
Các doanh nghiệp sản xuất và phân phối chủ lực
Thị trường Việt Nam hiện có sự tham gia của nhiều doanh nghiệp lớn, vừa và nhỏ, nổi bật như:
- NFK: Sản xuất khớp nối mềm, khớp giãn nở kim theo công nghệ Nhật Bản, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế.
- Megaflexon: Khớp nối mềm, khớp giãn nở thương hiệu Hàn Quốc
- Tecofi: Khớp nối mềm thương hiệu Pháp
- Macoga: Khớp nối mềm, khớp giãn nở thương hiệu Tây Ban Nha
Các doanh nghiệp này không ngừng đầu tư dây chuyền hiện đại, ứng dụng công nghệ CNC, hàn laser, kiểm tra không phá hủy, tự động hóa sản xuất nhằm nâng cao chất lượng, tối ưu chi phí và đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe.
Tiềm năng mở rộng thị trường
- Nội địa: Nhu cầu tăng trưởng ổn định nhờ phát triển hạ tầng, đô thị hóa, công nghiệp hóa, chính sách hỗ trợ công nghiệp phụ trợ, ưu đãi thuế, phát triển doanh nghiệp nhỏ và vừa.
- Xuất khẩu: Cơ hội mở rộng sang ASEAN, châu Á, châu Âu nhờ các hiệp định thương mại tự do, ưu đãi thuế quan. Sản phẩm nội địa có thể cạnh tranh ở phân khúc trung cấp, dự án vừa và nhỏ, nơi yêu cầu giao hàng nhanh, dịch vụ hậu mãi tốt.
Dự báo tăng trưởng và chỉ số tài chính
- Tốc độ tăng trưởng kép (CAGR): 8–10%/năm giai đoạn 2024–2028.
- Quy mô thị trường: Ước đạt 2.000 tỷ đồng vào năm 2028, tỷ trọng sản phẩm nội địa tăng lên 40–45%.
- Xuất khẩu: Dự báo tăng trưởng 10–15%/năm, tập trung vào thị trường ASEAN, châu Á, châu Âu.
- Tỷ lệ nội địa hóa: 30–40% (2024), dự kiến tăng lên 50–60% vào năm 2028.
- Tỷ lệ xuất khẩu trên tổng doanh thu: 10–15% (2024), dự kiến tăng lên 20–25% vào năm 2028.